Bản dịch của từ 颠东 trong tiếng Việt

颠东

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠东 (Danh từ)

diān dōng
01

Ngôn ngữ địa phương, có nghĩa là hiểu biết một cách lộn xộn.

方言。犹颠懂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠东

diān

dōng

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠乱
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép