Bản dịch của từ 颠倒干坤 trong tiếng Việt

颠倒干坤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠倒干坤 (Thành ngữ)

diān dǎo gàn kūn
01

So tài, lật ngược tình thế

比喻本领十分高强。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠倒干坤

diān

dǎo

gàn

kūn

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
干与
干丐
干世
干丝
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép