Bản dịch của từ 颠唇簸嘴 trong tiếng Việt
颠唇簸嘴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
颠唇簸嘴 (Tính từ)
【diān chún bò zuǐ】
01
Bịa đặt, xuyên tạc; lắc lư môi; nhếch môi; nói lắp
颠唇簸嘴是指嘴唇和嘴巴的动作,通常用来形容说话时嘴巴的状态或表情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠唇簸嘴
diān
颠
chún
唇
bò
簸
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
簸之扬之,糠秕在前
簸动
簸土扬沙
簸弄
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
- Hình thái radical:
- ⿰,真,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巅
巔
㒹
傎
瘨
槇
癲
顛
巓
顚
佔
滇
须
颔
顿
颋
颥
颢
颤
颚
顺
频
颦
颍
諥
薋
篛
螤
橶
嬝
𠘜
蹂
嬠
蹉
鍩
諞
颠覆
颠倒
颠簸
颠球
颠沛
颠颠
颠峰
颠儿
颠连
颠仆
