Bản dịch của từ 颠头簸脑 trong tiếng Việt

颠头簸脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠头簸脑 (Tính từ)

diān tóu bó nǎo
01

Gật gù; lắc lư cái đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠头簸脑

diān

tóu

nǎo

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
头一无二
头七
头上
头上安头
簸之扬之糠秕在前
簸动
簸土扬沙
簸弄
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép