Bản dịch của từ 颠张 trong tiếng Việt

颠张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠张 (Danh từ)

diān zhāng
01

Chỉ nhà thư pháp nổi tiếng thời Đường là Zhang Xu.

指唐代书法家张旭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠张

diān

zhāng

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
张三
张三中
张三李四
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép