Bản dịch của từ 颠当 trong tiếng Việt

颠当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠当 (Danh từ)

diān dāng
01

Con nhện nhỏ sống dưới đất, thường gọi là nhện đất.

昆虫名。即螲蟷。一种生活在地下的小蜘蛛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠当

diān

dāng

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép