Bản dịch của từ 颠歌 trong tiếng Việt

颠歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠歌 (Danh từ)

diān gē
01

Bài hát dân gian của người dân vùng Tây Nam Trung Quốc.

滇歌。古时西南夷的民歌。颠,通“滇”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠歌

diān

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép