Bản dịch của từ 颠殒 trong tiếng Việt

颠殒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠殒 (Động từ)

diān yǔn
01

Chết, ra đi

2.死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sụp đổ, bị tiêu diệt.

1.覆灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠殒

diān

yǔn

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép