Bản dịch của từ 颠毛 trong tiếng Việt

颠毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠毛 (Danh từ)

diān máo
01

Tóc, đặc biệt là tóc trên đầu.

1.头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt giống của cây 颠毛.

2.见“颠毛种种”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠毛

diān

máo

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép