Bản dịch của từ 颠没 trong tiếng Việt

颠没

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠没 (Động từ)

diān méi
01

Lật đổ, đắm chìm

倾倒覆没。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠没

diān

méi

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
没三思
没三没四
没上下
没上没下
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép