Bản dịch của từ 颠眴 trong tiếng Việt

颠眴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠眴 (Danh từ)

diān xuàn
01

Bệnh động kinh, hay gọi là bệnh giật ở cừu.

2.即癫痫病。俗称羊痫疯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mê mẩn, choáng váng, không còn tỉnh táo

1.颠顿昏花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠眴

diān

xuàn

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
眴栗
眴焕
眴目
眴眴
眴瞀
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép