Bản dịch của từ 颠簸不破 trong tiếng Việt

颠簸不破

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠簸不破 (Tính từ)

diān bǒ bú pò
01

Kiên cường bất khuất; không dễ bị phá vỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠簸不破

diān

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
簸之扬之糠秕在前
簸动
簸土扬沙
簸弄
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép