Bản dịch của từ 颠草 trong tiếng Việt

颠草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠草 (Danh từ)

diān cǎo
01

Thể loại thư pháp tràn đầy sức sống, phóng khoáng.

唐书法家张旭时号“颠张”,僧怀素承旭自称“醉素”,两人善草书,世称其草书为“颠草”。亦泛指纵横奔放的狂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠草

diān

cǎo

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
草上霜
草上飞
草丛
草人
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép