Bản dịch của từ 颠越 trong tiếng Việt

颠越

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠越 (Tính từ)

diān yuè
01

Suy nghĩ lộn xộn, rối ren

4.谓思绪昏乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi xuống, ngã; chỉ sự thất bại, mất mát.

1.陨落,坠落。引申为废失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lật, đảo ngược

2.翻转,倒转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chết; làm cho chết.

3.死亡;使倒毙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠越

diān

yuè

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
越世
越乡
越人肥瘠
越位
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép