Bản dịch của từ 颠越不恭 trong tiếng Việt

颠越不恭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠越不恭 (Tính từ)

diān yuè bù gōng
01

Khinh thường, không tôn trọng

颠越:陨坠,损害;恭:恭敬。指损害礼法,对上命不恭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠越不恭

diān

yuè

gōng

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
越世
越乡
越人肥瘠
越位
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép