Bản dịch của từ 颠趾 trong tiếng Việt

颠趾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠趾 (Động từ)

diān zhǐ
01

Đi lộn ngược, đầu dưới chân trên.

1.脚朝上头朝下。谓颠倒失所。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lật ngược, đảo lộn

2.翻倒,倒转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠趾

diān

zhǐ

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép