Bản dịch của từ 颠蹶 trong tiếng Việt
颠蹶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
颠蹶 (Tính từ)
Vấp ngã, thất bại
2.颠倒失次。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điên cuồng, điên dại
6.犹颠狂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi lại không vững, loạng choạng.
8.指行走不平稳貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tình trạng khó khăn, gian khổ
4.困顿挫折。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không ổn định, bất an
7.动荡不平貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vấp ngã, té ngã
1.亦作“颠蹷”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngã, đổ xuống; bất ngờ bị ngã.
3.倒仆;跌落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sụp đổ; thất bại; diệt vong.
5.覆亡;毁灭;失败。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠蹶
diān
颠
jué
蹶
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
- Hình thái radical:
- ⿰,真,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
