Bản dịch của từ 颠酒 trong tiếng Việt

颠酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠酒 (Động từ)

diān jiǔ
01

Chỉ việc say rượu, thường là say đến mức điên cuồng.

指发酒疯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠酒

diān

jiǔ

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép