Bản dịch của từ 颠陨 trong tiếng Việt

颠陨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠陨 (Danh từ)

diān yǔn
01

Cái chết, sự chết

3.死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị tiêu diệt; suy tàn.

2.覆灭;沦丧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rơi; ngã xuống

1.坠落;跌落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sự thất bại, khó khăn

4.挫折困顿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠陨

diān

yǔn

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép