Bản dịch của từ 颠陷 trong tiếng Việt
颠陷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
颠陷 (Động từ)
【diān xiàn】
01
Bị tiêu diệt, bị phá hủy
2.覆灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ dẫn đến sự sụp đổ, thất bại.
3.指使覆灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rơi xuống, sụt xuống
1.下陷。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠陷
diān
颠
xiàn
陷
Các từ liên quan
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
- Hình thái radical:
- ⿰,真,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巅
巔
㒹
傎
瘨
槇
癲
顛
巓
顚
佔
滇
须
颔
顿
颋
颥
颢
颤
颚
顺
频
颦
颍
諥
薋
篛
螤
橶
嬝
𠘜
蹂
嬠
蹉
鍩
諞
颠覆
颠倒
颠簸
颠球
颠沛
颠颠
颠峰
颠儿
颠连
颠仆
