Bản dịch của từ 颠颜 trong tiếng Việt
颠颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
颠颜 (Danh từ)
【diān yán】
01
Ngọn núi Tiên Nguyên, một trong những ngọn núi cổ ở Mông Cổ
指窴颜山。古山名。在今蒙古高原杭爱山南面的一支。汉元狩四年名将霍去病追匈奴至窴颜山赵信城,得匈奴积粟食军﹐即此山。见《史记.卫将军骠骑列传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠颜
diān
颠
yán
颜
Các từ liên quan
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
- Hình thái radical:
- ⿰,真,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巅
巔
㒹
傎
瘨
槇
癲
顛
巓
顚
佔
滇
须
颔
顿
颋
颥
颢
颤
颚
顺
频
颦
颍
諥
薋
篛
螤
橶
嬝
𠘜
蹂
嬠
蹉
鍩
諞
颠覆
颠倒
颠簸
颠球
颠沛
颠颠
颠峰
颠儿
颠连
颠仆
