Bản dịch của từ 颠齿 trong tiếng Việt

颠齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠齿 (Danh từ)

diān chǐ
01

Răng hàm, răng cối.

齻齿,臼齿。颠,通“齻”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠齿

diān

chǐ

齿

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
齿冠
齿决
齿冷
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép