Bản dịch của từ 颡叫子 trong tiếng Việt

颡叫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

颡叫子 (Danh từ)

sǎng jiào zǐ
01

Cái sáo/ còi nhỏ bằng miệng (đặt vào họng rồi thổi) — một loại còi thổi đặt trong họng để phát tiếng.

置于人喉中吹的一种哨儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颡叫子

sǎng

jiào

zi

Các từ liên quan

颡子
颡子眼
颡推之履
颡根
颡汗
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
颡
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
顙, 䫙
Hình thái radical:
⿰,桑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép