Bản dịch của từ 颡子眼 trong tiếng Việt

颡子眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

颡子眼 (Danh từ)

sáng zí yǎn
01

Họng; cổ họng (vị trí họng, cổ họng – vùng miệng vào thực quản)

喉咙口;咽喉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颡子眼

sǎng

zi

yǎn

Các từ liên quan

颡叫子
颡子
颡推之履
颡根
颡汗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
颡
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
顙, 䫙
Hình thái radical:
⿰,桑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép