Bản dịch của từ 颡推之履 trong tiếng Việt

颡推之履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

颡推之履 (Danh từ)

sǎng tuī zhī lǚ
01

Một loại giày cổ xưa, mũi giày cao vểnh lên (đôi guốc/giày có phần mũi nhô lên)

古代一种鞋头高出的履。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颡推之履

sǎng

tuī

zhī

Các từ liên quan

颡叫子
颡子
颡子眼
颡根
颡汗
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
之个
之乎者也
之任
之前
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
颡
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
顙, 䫙
Hình thái radical:
⿰,桑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép