Bản dịch của từ 颡根 trong tiếng Việt

颡根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

颡根 (Danh từ)

sǎng gēn
01

Phần sau họng (vùng họng phía sau, gần hầu họng)

咽喉的后部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颡根

sǎng

gēn

Các từ liên quan

颡叫子
颡子
颡子眼
颡推之履
颡汗
颡
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
顙, 䫙
Hình thái radical:
⿰,桑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép