Bản dịch của từ 颡骨 trong tiếng Việt

颡骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

颡骨 (Danh từ)

sáng gǔ
01

Xương trán (phần xương ở trán, tương đương '额骨').

额骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颡骨

sǎng

Các từ liên quan

颡叫子
颡子
颡子眼
颡推之履
颡根
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
颡
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
顙, 䫙
Hình thái radical:
⿰,桑,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép