Bản dịch của từ 颢兴 trong tiếng Việt

颢兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

颢兴 (Danh từ)

hào xīng
01

Hứng thú phơi phới; tinh thần sôi nổi, lòng hăng hái (Hán Việt: hào hứng liên hệ chữ ~ hào, ~ hứng)

指勃勃的兴致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颢兴

hào

xīng

Các từ liên quan

颢天
颢气
颢汗
颢清
颢然
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
颢
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
顥, 䯫
Hình thái radical:
⿰,景,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép