Bản dịch của từ 颢露 trong tiếng Việt
颢露
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
颢露 (Danh từ)
【hào lù】
01
白露(古称),指清晨或秋季天冷时露水凝结的白色露珠;亦可泛指清冷露水的天气现象(可联想“皓”=白)。
白露。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颢露
hào
颢
lù
露
Các từ liên quan
颢兴
颢天
颢气
颢汗
颢清
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 顥, 䯫
- Hình thái radical:
- ⿰,景,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皡
㚪
㝀
㙱
鄗
㞻
號
顥
哠
䒵
好
䪽
颈
颚
顺
颕
顿
颧
颉
频
颥
颤
颞
颙
䉚
頿
藤
繗
蟤
鵛
鮿
蟟
穫
䳜
蹢
癏
崔颢
程颢
