Bản dịch của từ 颢颢 trong tiếng Việt
颢颢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
颢颢 (Tính từ)
【hào hào】
01
Trắng sáng, tinh khiết và óng ánh (màu trắng sáng, thanh khiết)
1.洁白有光貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sáng rực, rộng lớn và sáng sủa; vẻ sáng tỏ, quang đãng (nhấn mạnh sự sáng rộng, rực rỡ)
2.光明博大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颢颢
hào
颢
Các từ liên quan
颢兴
颢天
颢气
颢汗
颢清
颢然
颢穹
颢苍
颢露
颢魄
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 顥, 䯫
- Hình thái radical:
- ⿰,景,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皡
㚪
㝀
㙱
鄗
㞻
號
顥
哠
䒵
好
䪽
颈
颚
顺
颕
顿
颧
颉
频
颥
颤
颞
颙
䉚
頿
藤
繗
蟤
鵛
鮿
蟟
穫
䳜
蹢
癏
崔颢
程颢
