Bản dịch của từ 颤笃速 trong tiếng Việt
颤笃速
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
颤笃速 (Tính từ)
【chàn dǔ sù】
01
Run rẩy hoặc run rẩy (như sự run rẩy không chủ ý của cơ thể) do sợ hãi, phấn khích hoặc lạnh
2.形容因惊悸而打寒颤﹑发抖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rùng mình, run bần bật (mô tả run rẩy mạnh, chấn động nhỏ); cũng ghi chú: dạng cổ thoại, còn thấy dưới hình thức “颤笃簌”
1.亦作“颤笃簌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颤笃速
chàn
颤
dǔ
笃
sù
速
Các từ liên quan
颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤声
笃专
笃亮
笃亲
速严
速件
速伤
速便
速写
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 顫, 𢥇
- Hình thái radical:
- ⿰,亶,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬄
懴
刬
㙴
韂
䱿
剗
硟
䴺
䜛
䵐
䠨
嶘
戰
栈
戦
䪌
䋎
佔
湛
䗃
桟
占
䘺
颣
颏
额
顾
顼
颖
颞
须
颔
颓
顶
领
蘔
瓈
譆
簴
艶
櫤
鯫
壚
疇
鯜
䙨
镽
颤抖
颤动
颤悠
震颤
发颤
颤音
颤巍
颤声
抖颤
房颤
