Bản dịch của từ 颦眉蹙頞 trong tiếng Việt

颦眉蹙頞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

颦眉蹙頞 (Thành ngữ)

pín méi cù è
01

蹙眉皱鼻梁——皱起眉头缩起鼻子形容愁苦忧郁或痛苦的样子(Hán-Vi: =trán nhăn, =co lại, =cầu mũi/ sống mũi)

颦:皱;蹙:收缩;頞:鼻梁。皱眉毛、缩鼻子。形容愁苦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颦眉蹙頞

pín

méi

è

Các từ liên quan

颦呻
颦效
颦眉
颦笑
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
颦
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
顰, 𡤉, 𩖓
Hình thái radical:
⿱,频,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép