Bản dịch của từ 颦笑 trong tiếng Việt
颦笑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | p | in | thanh sắc |
颦笑 (Cụm từ)
【pín xiào】
01
Nhíu mày rồi mỉm cười (vừa cau mày vừa cười); biểu cảm pha trộn giữa phiền lòng và vui vẻ
1.皱眉和欢笑。
Ví dụ
02
Mượn để chỉ cảm xúc đối lập: chán ghét và thích (dùng để diễn tả thái độ, nét mặt hoặc hành vi vừa có vẻ khó chịu vừa có vẻ ưa thích)
2.借指厌恶和喜欢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颦笑
pín
颦
xiào
笑
Các từ liên quan
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 顰, 𡤉, 𩖓
- Hình thái radical:
- ⿱,频,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貧
矉
薲
琕
频
玭
娦
嚬
蘋
嬪
贫
蠙
题
颛
顺
须
颚
项
领
颞
颧
颎
顶
颔
䪂
䳱
䶆
䭤
黭
癧
闤
臝
䥬
䯥
䪀
鼱
效颦
颦蹙
颦眉
东施效颦
一颦一笑
