Bản dịch của từ 颪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

guā
01

◎ Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, chỉ gió thổi xuống từ núi (gió núi thổi xuống như tiếng 'qua qua').

◎ 日本地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

颪
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Hình thái radical:
⿱,下,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép