ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
颬
Bảng phân tích âm vị 颬
Xiā
〔~~〕①Vẻ thở ra từ miệng; ②Tiếng gió như "gió lạnh thổi tuyết~~"
〔~~〕①开口吐气的样子;②风声,如“寒风带雪吹~~。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép