Bản dịch của từ 颭 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǎn
01

Xem chữ “” (biểu thị gió lay động nhẹ nhàng như vẫy vẫy)

见“飐”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颭
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép