Bản dịch của từ 颳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

guā
01

Xem “” - thổi gió mạnh như quạt mát

见“刮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

颳
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép