Bản dịch của từ 颴 trong tiếng Việt
颴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
颴 (Danh từ)
【xuàn】
01
Cơn lốc xoáy mạnh như cuồng phong (nhớ đến từ 'hoàn' trong 'hoàn vũ' - vũ trụ xoay tròn)
旋风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 旋, 𩘶
- Hình thái radical:
- ⿺,風,𭻾,⿺,風,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶丿一乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹡
袨
绚
怰
衒
䘩
㧦
㯀
鉉
絢
㜗
夐
䬊
䫺
颵
風
飇
飋
飈
飆
䬑
䬒
飅
颾
䠏
諦
餞
噡
𠔳
㜫
薑
篕
颞
貑
䴲
鴗
