Bản dịch của từ 颶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (bão lớn, gió mạnh như cơn lốc xoáy) – dễ nhớ như tiếng gió “cự” lớn cuốn bay mọi thứ.

见“飓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颶
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
飓, 𩗗
Hình thái radical:
⿺,風,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép