Bản dịch của từ 颺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

(Động từ)

yáng
01

Nâng lên, giơ cao (như giương cờ)

通“揚”。揚舉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bay lên; phất phơ trong gió (như cờ bay phấp phới)

飛揚;飄揚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kêu to, vang vọng (như giọng nói lớn)

通“揚”。揚聲,大聲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tỏ rõ, phô bày (như tôn vinh, làm nổi bật)

通“揚”。顯揚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颺
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
䬗, 飏, 𩗺
Hình thái radical:
⿺,風,昜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép