Bản dịch của từ 颼 trong tiếng Việt
颼
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
颼 (Từ tượng thanh)
【sōu】
01
Âm thanh gió thổi rít qua, như tiếng 'sù sù' lạnh lẽo (giống như tiếng gió 'sương sương' thổi qua tai)
见“飕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 䬒, 颾, 飕, 𩗆, 𩘌, 𩘦
- Hình thái radical:
- ⿺,風,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凁
騪
醙
螋
䬒
㮴
艘
䱸
捜
廀
摗
锼
䫺
䫸
䬝
飌
䬒
颩
䬘
颭
飊
颶
颫
䫻
爀
鵠
簤
繖
㯷
㲯
懣
䳗
蟽
懮
竆
䴦
