Bản dịch của từ 颽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

(Danh từ)

kǎi
01

Ký tự hiếm, không có nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; đọc theo Hán-Việt là “gàn”

芳香

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiêng liêng như gió

和风一样

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颽
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
𩘥
Hình thái radical:
⿰豈風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép