Bản dịch của từ 颽润 trong tiếng Việt

颽润

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

颽润 (Danh từ)

kǎi rùn
01

Mưa, ân điển của vua; ân huệ, phúc đức (thường nói về ân huệ, tể tường của hoàng đế)

《史记.乐书》:“舜弹五弦之琴,歌《南风》之诗,而天下治。”南风谓之颽,后因以“颽润”指帝泽皇恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颽润

kǎi

rùn

Các từ liên quan

颽风
润下
润丽
润养
润利
润含
颽
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
𩘥
Hình thái radical:
⿰豈風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép