Bản dịch của từ 颽润 trong tiếng Việt
颽润
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
颽润 (Danh từ)
【kǎi rùn】
01
Mưa, ân điển của vua; ân huệ, phúc đức (thường nói về ân huệ, tể tường của hoàng đế)
《史记.乐书》:“舜弹五弦之琴,歌《南风》之诗,而天下治。”南风谓之颽,后因以“颽润”指帝泽皇恩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颽润
kǎi
颽
rùn
润
Các từ liên quan
颽风
润下
润丽
润养
润利
润含
