Bản dịch của từ 颽风 trong tiếng Việt
颽风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
颽风 (Danh từ)
【kǎi fēng】
01
Gió nam (chỉ hướng gió từ phía nam thổi); Hán Việt: hữu phong/nam phong (gợi nhớ: 颽 = gió nhẹ hướng nam)
南风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颽风
kǎi
颽
fēng
风
Các từ liên quan
颽润
风世
风丝
风丝不透
