Bản dịch của từ 颽风 trong tiếng Việt

颽风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

颽风 (Danh từ)

kǎi fēng
01

Gió nam (chỉ hướng gió từ phía nam thổi); Hán Việt: hữu phong/nam phong (gợi nhớ: = gió nhẹ hướng nam)

南风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颽风

kǎi

fēng

Các từ liên quan

颽润
风世
风丝
风丝不透
颽
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
𩘥
Hình thái radical:
⿰豈風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép