Bản dịch của từ 颾 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

sāo
01

Âm thanh gió thổi vi vu như tiếng 'sào sào' trong đêm khuya.

风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颾
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SAO】
Các biến thể:
颼, 𩙈, 𩙫
Hình thái radical:
⿺,風,蚤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép