Bản dịch của từ 颾颾 trong tiếng Việt

颾颾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

颾颾 (Tính từ)

sāo sāo
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng gió hú/vi vút (âm thanh nhẹ, liên tục của gió)

1.象声词。形容风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gió lạnh buốt, rét buốt; vẻ gió lạnh rít (mô tả thời tiết rất lạnh). (Hán-Việt: thu thu)

2.风凛冽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tình trạng già yếu, suy yếu do tuổi tác (trông già nua, lụm khụm)

3.衰老貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颾颾

sōu

颾
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SAO】
Các biến thể:
颼, 𩙈, 𩙫
Hình thái radical:
⿺,風,蚤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép