Bản dịch của từ 飀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

(Danh từ)

liú
01

Gió còn sót lại, như dư âm của gió (nhớ đến 'lưu' như gió lưu lại)

余风。借指余波

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem từ “飀飀” để biết thêm nghĩa

见“飀飀”

Ví dụ
03

Họ Lưu (một họ phổ biến trong tiếng Việt)

Ví dụ
04

Tên nước cổ, địa điểm cũ ở phía nam huyện Đường, tỉnh Hà Nam (giúp nhớ qua địa danh lịch sử)

古国名。故址在今河南省唐河县南

Ví dụ
飀
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
飅, 飗, 𩗠, 飂
Hình thái radical:
⿺,風,留
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép