Bản dịch của từ 飂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

(Danh từ)

liù
01

Gió tây; gió mùa

西风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng gió

风声;长风声

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ Liêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

飂
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LIÊU】
Các biến thể:
䬟, 飀, 𩘷, 𩘸
Hình thái radical:
⿺風翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép