Bản dịch của từ 飂冽 trong tiếng Việt

飂冽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

飂冽 (Tính từ)

liù liè
01

Mô tả gió thổi rất nhanh và lạnh buốt; gió mạnh lạnh như kim (gió cắt da). (Hán Việt: liêu liệt)

形容风快疾而寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飂冽

liù

liè

Các từ liên quan

飂叔
飂叔安
飂戾
飂泪
飂飂
冽冽
冽厉
冽泉
冽清
冽风
飂
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LIÊU】
Các biến thể:
䬟, 飀, 𩘷, 𩘸
Hình thái radical:
⿺風翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép