Bản dịch của từ 飂叔安 trong tiếng Việt
飂叔安
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
飂叔安 (Danh từ)
【liù shū ān】
01
Tên người (quốc vương) — 飂 là tên nước cổ; 叔安 là tên vị vua/cai trị của nước ấy
飂,古国名。叔安,其君名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飂叔安
liù
飂
shū
叔
ān
安
Các từ liên quan
飂冽
飂叔
飂戾
飂泪
飂飂
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
安上
安下
安不忘危
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 䬟, 飀, 𩘷, 𩘸
- Hình thái radical:
- ⿺風翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澑
霤
㙀
鬸
碌
鷚
窌
㨨
六
雡
陆
溜
鷯
缭
漻
髎
爒
摎
䨅
暸
㜃
爎
蟧
䕞
飉
䬚
颱
飃
䬂
䫾
䬝
䫻
颺
䬔
颿
䬐
瀺
鶿
蘦
𠓿
骧
蘭
寵
鶩
瀷
𠑡
闟
譩
